驕將 jiāo jiāng · kiêu tương Hán Việt: kiêu tương · Pinyin: jiāo jiāng Tổng quan Cấu tạo: 驕 (kiêu) + 將 (tương)Pinyinjiāo jiāngHán Việtkiêu tươngCấu tạo驕 + 將 · kiêu + tương nghĩa thành phần: kiêu + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 骄横跋扈的将帅。Tân Hoa Tự Điển 1.骄横跋扈的将帅。