驕戰

jiāo zhàn kiêu chiến

Hán Việt: kiêu chiến · Pinyin: jiāo zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêu) + (chiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恃强而战。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.恃强而战。

Eng

  • Cihui 驕戰 jiāozhàn v. 1. fight fiercely 2. rely on one's own force