驕敵
kiêu địch
Hán Việt: kiêu địch · Pinyin: jiāo dí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓傲视敌方。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓傲视敌方。
Eng
- Cihui 驕敵 iāodí n. cocksure enemy ◆v.o. underestimate the enemy
Hán Việt: kiêu địch · Pinyin: jiāo dí