骄易

jiāo yìkiêu dịch

Hán Việt: kiêu dịch · Pinyin: jiāo yì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.傲慢轻率。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

輕慢。宋.邵伯溫《聞見前錄》卷七:「范魯公戒子孫詩,其略曰:『戒爾學立身,莫若先孝悌; 怡怡奉親長,不敢生驕易。』」

Cấu tạo: 驕 (kiêu) + 易 (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.傲慢轻率。

Từ liên quan

Gần nghĩa

易主 · 易事 · 易于 · 易传 · 易位 · 易信 · 易办 · 易动