驕睨

jiāo nì kiêu nghễ

Hán Việt: kiêu nghễ · Pinyin: jiāo nì

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêu) + (nghễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 傲慢地斜视,轻视。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.傲慢地斜视,轻视。