驕稚

jiāo zhì kiêu trĩ

Hán Việt: kiêu trĩ · Pinyin: jiāo zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêu) + (trĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"骄稚"; 骄矜炫耀; 骄逸幼稚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"骄稚"。 2.骄矜炫耀。 3.骄逸幼稚。