驕虜 jiāo lǔ · kiêu lỗ Hán Việt: kiêu lỗ · Pinyin: jiāo lǔ Tổng quan Cấu tạo: 驕 (kiêu) + 虜 (lỗ)Pinyinjiāo lǔHán Việtkiêu lỗCấu tạo驕 + 虜 · kiêu + lỗ nghĩa thành phần: kiêu + lỗ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"骄卤"; 骄横的胡虏。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"骄卤"。 2.骄横的胡虏。