驕蟲 jiāo chóng · kiêu trùng Hán Việt: kiêu trùng · Pinyin: jiāo chóng Tổng quan Cấu tạo: 驕 (kiêu) + 蟲 (trùng)Pinyinjiāo chóngHán Việtkiêu trùngCấu tạo驕 + 蟲 · kiêu + trùng nghĩa thành phần: kiêu + trùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神名。Tân Hoa Tự Điển 1.神名。