驕行 jiāo xíng · kiêu hành Hán Việt: kiêu hành · Pinyin: jiāo xíng Tổng quan Cấu tạo: 驕 (kiêu) + 行 (hành)Pinyinjiāo xíngHán Việtkiêu hànhCấu tạo驕 + 行 · kiêu + hành nghĩa thành phần: kiêu + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 骄纵的品性行为; 以雄健姿态行进。Tân Hoa Tự Điển 1.骄纵的品性行为。 2.以雄健姿态行进。