驕蹇
kiêu kiển
Hán Việt: kiêu kiển · Pinyin: jiāo jiǎn
Tổng quan
kiêu ngạo: không phục
Nghĩa
Việt
- Cihui kiêu ngạo: không phục
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"骄謇"; 傲慢,不顺从。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"骄謇"。 2.傲慢,不顺从。
Hán Việt: kiêu kiển · Pinyin: jiāo jiǎn
kiêu ngạo: không phục