驕逸

jiāo yì kiêu dật

Hán Việt: kiêu dật · Pinyin: jiāo yì

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêu) + (dật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"骄佚"; 骄纵放肆; 骄奢安逸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"骄佚"。 2.骄纵放肆。 3.骄奢安逸。