驕頑

jiāo wán kiêu ngoan

Hán Việt: kiêu ngoan · Pinyin: jiāo wán

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêu) + (ngoan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 骄纵顽劣的人; 幼稚可爱的顽童。骄,通"娇"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.骄纵顽劣的人。 2.幼稚可爱的顽童。骄,通"娇"。