驕驤 jiāo xiāng · kiêu tương Hán Việt: kiêu tương · Pinyin: jiāo xiāng Tổng quan Cấu tạo: 驕 (kiêu) + 驤 (tương)Pinyinjiāo xiāngHán Việtkiêu tươngCấu tạo驕 + 驤 · kiêu + tương nghĩa thành phần: kiêu + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 马首仰举貌。Tân Hoa Tự Điển 1.马首仰举貌。