駭客

hài kè hãi khách

Hán Việt: hãi khách · Pinyin: hài kè

Tổng quan

hacker (tin học) (từ mượn)

Cấu tạo: (hãi) + (khách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hacker (tin học) (từ mượn)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指對電腦技術十分著迷的人。通常具有深厚的電腦及網路使用能力,並且有解決難題的智慧和毅力。早期此詞無貶義,後來轉指電腦網路的惡意侵入者。為英語Hacker的音譯。

Eng

  • CC-CEDICT (computing) (loanword) hacker
  • Cihui (computing) (loanword) hacker