駭心

hài xīn hãi tâm

Hán Việt: hãi tâm · Pinyin: hài xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (hãi) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹惊心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹惊心。