駭悉 hài xī · hãi tất Hán Việt: hãi tất · Pinyin: hài xī Tổng quan Cấu tạo: 駭 (hãi) + 悉 (tất)Pinyinhài xīHán Việthãi tấtCấu tạo駭 + 悉 · hãi + tất nghĩa thành phần: hãi + tất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 惊悉。一般用以指人死亡的消息。Tân Hoa Tự Điển 1.惊悉。一般用以指人死亡的消息。