骇政 hãi chánh Hán Việt: hãi chánh Tổng quan Cấu tạo: 骇 (hãi) + 政 (chánh)Hán Việthãi chánhCấu tạo骇 + 政 · hãi + chánh nghĩa thành phần: hãi + chánh