駭汗 hài hàn · hãi hãn Hán Việt: hãi hãn · Pinyin: hài hàn Tổng quan Cấu tạo: 駭 (hãi) + 汗 (hãn)Pinyinhài hànHán Việthãi hãnCấu tạo駭 + 汗 · hãi + hãn nghĩa thành phần: hãi + hãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因受惊、恐惧而出汗奔走骇汗,羞愧俯伏。EngCihui 駭汗 àihàn v.o. sweat from fear