駭電 hài diàn · hãi điện Hán Việt: hãi điện · Pinyin: hài diàn Tổng quan Cấu tạo: 駭 (hãi) + 電 (điện)Pinyinhài diànHán Việthãi điệnCấu tạo駭 + 電 · hãi + điện nghĩa thành phần: hãi + điện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"駴电"; 惊人的电光。常形容快速无比。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"駴电"。 2.惊人的电光。常形容快速无比。