駭色

hài sè hãi sắc

Hán Việt: hãi sắc · Pinyin: hài sè

Tổng quan

thần sắc: vẻ/vẻ mặt - kinh hãi/kinh sợ/sợ hãi

Cấu tạo: (hãi) + (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thần sắc: vẻ/vẻ mặt - kinh hãi/kinh sợ/sợ hãi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惊恐的脸色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.惊恐的脸色。