骇鸡 hãi kê Hán Việt: hãi kê Tổng quan Cấu tạo: 骇 (hãi) + 鸡 (kê)Hán Việthãi kêCấu tạo骇 + 鸡 · hãi + kê nghĩa thành phần: hãi + kê