駭鹿

hài lù hãi lộc

Hán Việt: hãi lộc · Pinyin: hài lù

Tổng quan

Cấu tạo: (hãi) + 鹿 (lộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 受惊的鹿; 犹逐鹿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.受惊的鹿。 2.犹逐鹿。