骈俪

pián lìbiền lệ

Hán Việt: biền lệ · Pinyin: pián lì

Tổng quan

LI, LỆ biền ngẫu (văn chương thời xưa)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"骈丽"。 2.对偶藻饰之辞。 3.指骈体文。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

駢、儷,並也。駢儷指對偶的文句。也作「駢麗」。

Cấu tạo: 駢 (biền) + 儷 (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui câu văn song song
  • Cihui văn biền ngẫu biền ngẫu (văn chương thời xưa)。文章的對偶句法。
  • Biên soạn 駢儷 iánlì n. art of parallelism

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 駢、儷,並也。駢儷指對偶的文句。也作「駢麗」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"骈丽"。 2.对偶藻饰之辞。 3.指骈体文。

Eng

  • Cihui parallel (sentences); parallel prose

Từ liên quan

Gần nghĩa

俪影 · 駢偶 · 駢文 · 駢枝 · 駢田 · 駢肩 · 駢闐 · 駢駢