駢疊 pián dié · biền điệp Hán Việt: biền điệp · Pinyin: pián dié Tổng quan Cấu tạo: 駢 (biền) + 疊 (điệp)Pinyinpián diéHán Việtbiền điệpCấu tạo駢 + 疊 · biền + điệp nghĩa thành phần: biền + điệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 连绵重叠。Tân Hoa Tự Điển 1.连绵重叠。