駢合 pián hé · biền hợp Hán Việt: biền hợp · Pinyin: pián hé Tổng quan Cấu tạo: 駢 (biền) + 合 (hợp)Pinyinpián héHán Việtbiền hợpCấu tạo駢 + 合 · biền + hợp nghĩa thành phần: biền + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹合并。Tân Hoa Tự Điển 1.犹合并。