駢填 pián tián · biền điền Hán Việt: biền điền · Pinyin: pián tián Tổng quan Cấu tạo: 駢 (biền) + 填 (điền)Pinyinpián tiánHán Việtbiền điềnCấu tạo駢 + 填 · biền + điền nghĩa thành phần: biền + điền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹骈田。Tân Hoa Tự Điển 1.犹骈田。