駢支 pián zhī · biền chi Hán Việt: biền chi · Pinyin: pián zhī Tổng quan Cấu tạo: 駢 (biền) + 支 (chi)Pinyinpián zhīHán Việtbiền chiCấu tạo駢 + 支 · biền + chi nghĩa thành phần: biền + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 并列的分支。Tân Hoa Tự Điển 1.并列的分支。