駢枝

pián zhī biền chi

Hán Việt: biền chi · Pinyin: pián zhī

Tổng quan

thừa: dư

Cấu tạo: (biền) + (chi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thừa: dư

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 骈骈拇,脚的大拇指与二指并合而生。枝枝指,手的大拇指旁歧生的一个手指。骈拇枝指。比喻多余无用的撤销骈枝机构。

Eng

  • Cihui 駢枝 piánzhī n. double toe/finger ◆v.p. superfluous