駢植 pián zhí · biền thực Hán Việt: biền thực · Pinyin: pián zhí Tổng quan Cấu tạo: 駢 (biền) + 植 (thực)Pinyinpián zhíHán Việtbiền thựcCấu tạo駢 + 植 · biền + thực nghĩa thành phần: biền + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 并立。Tân Hoa Tự Điển 1.并立。