駢殞

pián yǔn biền vẫn

Hán Việt: biền vẫn · Pinyin: pián yǔn

Tổng quan

Cấu tạo: (biền) + (vẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一并殒灭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一并殒灭。