駢比
biền bỉ
Hán Việt: biền bỉ · Pinyin: pián bǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"骈坒"; 排列相接貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"骈坒"。 2.排列相接貌。
Eng
- Cihui 駢比 iánbǐ* <wr.> adv. next to each other; side by side ◆v.p. contiguous