駢牢 pián láo · biền lao Hán Việt: biền lao · Pinyin: pián láo Tổng quan Cấu tạo: 駢 (biền) + 牢 (lao)Pinyinpián láoHán Việtbiền laoCấu tạo駢 + 牢 · biền + lao nghĩa thành phần: biền + lao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 二牲;两条牛。Tân Hoa Tự Điển 1.二牲;两条牛。