駢生 pián shēng · biền sanh Hán Việt: biền sanh · Pinyin: pián shēng Tổng quan Cấu tạo: 駢 (biền) + 生 (sanh)Pinyinpián shēngHán Việtbiền sanhCấu tạo駢 + 生 · biền + sanh nghĩa thành phần: biền + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 并列而生。Tân Hoa Tự Điển 1.并列而生。