駢田 pián tián · biền điền Hán Việt: biền điền · Pinyin: pián tián Tổng quan Cấu tạo: 駢 (biền) + 田 (điền)Pinyinpián tiánHán Việtbiền điềnCấu tạo駢 + 田 · biền + điền nghĩa thành phần: biền + điền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 聚会;连属。形容多; 形容声音宏大四布。Tân Hoa Tự Điển 1.聚会;连属。形容多。 2.形容声音宏大四布。