駢石

pián shí biền thạch

Hán Việt: biền thạch · Pinyin: pián shí

Tổng quan

Cấu tạo: (biền) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指两两并连之石。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指两两并连之石。