駢穗 pián suì · biền tuệ Hán Việt: biền tuệ · Pinyin: pián suì Tổng quan Cấu tạo: 駢 (biền) + 穗 (tuệ)Pinyinpián suìHán Việtbiền tuệCấu tạo駢 + 穗 · biền + tuệ nghĩa thành phần: biền + tuệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指并生的双穗。古人以为祥瑞。Tân Hoa Tự Điển 1.指并生的双穗。古人以为祥瑞。