駢肩

pián jiān biền kiên

Hán Việt: biền kiên · Pinyin: pián jiān

Tổng quan

kề vai sát cánh ánh vai nhau — Đông đảo, chen vai. biền kiên biền kiên ☆Sánh vai nhau — Đông đảo, chen vai.

Cấu tạo: (biền) + (kiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biền kiên biền kiên ☆Sánh vai nhau — Đông đảo, chen vai.
  • Cihui kề vai sát cánh ánh vai nhau — Đông đảo, chen vai. biền kiên biền kiên ☆Sánh vai nhau — Đông đảo, chen vai.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 肩膀與肩膀相互連接。形容人數眾多。宋.歐陽修〈相州書錦堂記〉:「一旦高車駟馬,旗旄導前,而騎卒擁後,夾道之人相與駢肩累跡,瞻望咨嗟。」唐.舒元輿〈牡丹賦〉:「弄彩呈妍,壓景駢肩。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 并肩,肩挨着肩; 形容繁茂众多; 比喻行动一致,共同努力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.并肩,肩挨着肩。 2.形容繁茂众多。 3.比喻行动一致,共同努力。

Eng

  • CC-CEDICT shoulder to shoulder
  • Cihui shoulder to shoulder