駢胎 pián tāi · biền thai Hán Việt: biền thai · Pinyin: pián tāi Tổng quan Cấu tạo: 駢 (biền) + 胎 (thai)Pinyinpián tāiHán Việtbiền thaiCấu tạo駢 + 胎 · biền + thai nghĩa thành phần: biền + thai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 双胞胎。Tân Hoa Tự Điển 1.双胞胎。