駢臻

pián zhēn biền trăn

Hán Việt: biền trăn · Pinyin: pián zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (biền) + (trăn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 并至,一并到来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.并至,一并到来。