駢行 pián xíng · biền hành Hán Việt: biền hành · Pinyin: pián xíng Tổng quan Cấu tạo: 駢 (biền) + 行 (hành)Pinyinpián xíngHán Việtbiền hànhCấu tạo駢 + 行 · biền + hành nghĩa thành phần: biền + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用对偶行文。Tân Hoa Tự Điển 1.用对偶行文。