駢語

pián yǔ biền ngữ

Hán Việt: biền ngữ · Pinyin: pián yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (biền) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 四六对偶的语言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.四六对偶的语言。