駢賦 pián fù · biền phú Hán Việt: biền phú · Pinyin: pián fù Tổng quan Cấu tạo: 駢 (biền) + 賦 (phú)Pinyinpián fùHán Việtbiền phúCấu tạo駢 + 賦 · biền + phú nghĩa thành phần: biền + phú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指汉代以后向骈文方向发展的赋。Tân Hoa Tự Điển 1.指汉代以后向骈文方向发展的赋。