駢贅 pián zhuì · biền chuế Hán Việt: biền chuế · Pinyin: pián zhuì Tổng quan Cấu tạo: 駢 (biền) + 贅 (chuế)Pinyinpián zhuìHán Việtbiền chuếCấu tạo駢 + 贅 · biền + chuế nghĩa thành phần: biền + chuế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 骈枝赘疣。比喻多馀无用的东西。Tân Hoa Tự Điển 1.骈枝赘疣。比喻多馀无用的东西。