駢躓

pián zhì biền chí

Hán Việt: biền chí · Pinyin: pián zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (biền) + (chí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓手足不仁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓手足不仁。