駢軌 pián guǐ · biền quỹ Hán Việt: biền quỹ · Pinyin: pián guǐ Tổng quan Cấu tạo: 駢 (biền) + 軌 (quỹ)Pinyinpián guǐHán Việtbiền quỹCấu tạo駢 + 軌 · biền + quỹ nghĩa thành phần: biền + quỹ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓两车并行。Tân Hoa Tự Điển 1.谓两车并行。