駢邑 pián yì · biền ấp Hán Việt: biền ấp · Pinyin: pián yì Tổng quan Cấu tạo: 駢 (biền) + 邑 (ấp)Pinyinpián yìHán Việtbiền ấpCấu tạo駢 + 邑 · biền + ấp nghĩa thành phần: biền + ấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古地名。在今山东省临胊县; 指相邻的邑县。Tân Hoa Tự Điển 1.古地名。在今山东省临胊县。 2.指相邻的邑县。