駢錯 pián cuò · biền thác Hán Việt: biền thác · Pinyin: pián cuò Tổng quan Cấu tạo: 駢 (biền) + 錯 (thác)Pinyinpián cuòHán Việtbiền thácCấu tạo駢 + 錯 · biền + thác nghĩa thành phần: biền + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 连比错杂。Tân Hoa Tự Điển 1.连比错杂。