駢闐
biền điền
Hán Việt: biền điền · Pinyin: pián tián
Tổng quan
tụ tập: bày ra/người đông đúc
Nghĩa
Việt
- Cihui tụ tập: bày ra/người đông đúc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 聚集;罗列:士女~。也作骈填。
Hán Việt: biền điền · Pinyin: pián tián
tụ tập: bày ra/người đông đúc