駢集 pián jí · biền tập Hán Việt: biền tập · Pinyin: pián jí Tổng quan Cấu tạo: 駢 (biền) + 集 (tập)Pinyinpián jíHán Việtbiền tậpCấu tạo駢 + 集 · biền + tập nghĩa thành phần: biền + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凑集;聚会。Tân Hoa Tự Điển 1.凑集;聚会。