駢首
biền thủ
Hán Việt: biền thủ · Pinyin: pián shǒu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 头靠着头,并排; 指两个头相连; "骈首就戮"的省称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.头靠着头,并排。 2.指两个头相连。 3."骈首就戮"的省称。
Hán Việt: biền thủ · Pinyin: pián shǒu